Khả năng tự điều chỉnh ở trẻ em: cách tiếp cận dựa trên khoa học thần kinh dành cho các nhà lâm sàng

Bài dịch từ: Self-Regulation in Childhood: A Neuroscience-Informed Approach for Clinicians

Tự điều chỉnh không chỉ đơn thuần là “bình tĩnh lại” hay “giữ tập trung”. Đó là một quá trình có tính động giữa não bộ và cơ thể, định hình cách trẻ em tham gia, học hỏi và kết nối. Khi nhìn nhận vấn đề qua lăng kính khoa học thần kinh, hành vi trở thành giao tiếp, và sự can thiệp trở thành cơ hội để tái cấu trúc hệ thần kinh.

Với hơn hai thập kỷ kinh nghiệm làm việc với trẻ em và gia đình, Tiến sỹ Varleisha D. Lyons, chuyên ngành Hoạt động trị liệu đã quan sát ​​cách xử lý cảm giác, điều tiết cảm xúc và chức năng điều hành hoạt động cách phối hợp hoặc bị mất cân bằng dẫn đến ảnh hưởng đến mọi thứ, từ khả năng chơi đến sự tham gia.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá nền tảng thần kinh của tự điều chỉnh, các hệ thống cảm giác thúc đẩy sự tự điều chỉnh, và các chiến lược thực tiễn bạn có thể sử dụng để giúp trẻ xây dựng các kỹ năng điều chỉnh thích ứng và bền vững.

Cách não bộ và cơ thể phối hợp với nhau trong quá trình tự điều chỉnh

Tự điều chỉnh là một bộ ba hệ thống liên kết với nhau, cùng hoạt động để giúp trẻ em điều hướng cuộc sống hàng ngày. Nó bao gồm:

  • Xử lý cảm giác (sensory processing): Cách hệ thần kinh tiếp nhận và diễn giải thông tin từ môi trường và cơ thể.
  • Điều chỉnh cảm xúc (emotional regulation): cách chúng ta thích nghi với căng thẳng, phấn khích, sợ hãi hoặc thất vọng.
  • Chức năng điều hành (executive function): cách chúng ta suy nghĩ, lập kế hoạch và phản ứng thay vì phản xạ.

Khi bất kỳ phần nào trong bộ ba này mất cân bằng – đặc biệt là ở trẻ em mắc chứng tự kỷ, ADHD, tiền sử chấn thương hoặc rối loạn xử lý cảm giác—các dấu hiệu thường xuất hiện dưới dạng thay đổi hành vi1,2. Trẻ có thể nổi cơn thịnh nộ, thu mình hoặc tìm kiếm các kích thích cảm giác mạnh.

Nhưng hành vi chỉ là biểu hiện bên ngoài. Bên dưới bề mặt, một câu chuyện về thần kinh được hé lộ: Các đường truyền thần kinh cảm giác gửi tín hiệu, các trung tâm cảm xúc phản ứng và các chức năng điều hành hoặc sẽ can thiệp hoặc không thể hướng dẫn cách phản ứng thích hợp.

Mỗi đứa trẻ đều có ngưỡng tiếp nhận kích thích giác quan riêng biệt, điểm mà tại đó kích thích đủ mạnh hoặc đủ lâu để gây ra phản ứng.2 Một số trẻ phát triển tốt trong các hoạt động cường độ cao vì cần nhiều kích thích hơn để đạt đến ngưỡng đó. Những trẻ khác lại đạt đến ngưỡng đó nhanh chóng và bị choáng ngợp, chuyển sang phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy”. Sự khác biệt này là lý do tại sao hai đứa trẻ có thể trải nghiệm cùng một tình huống theo những cách khác nhau, và tại sao các biện pháp can thiệp phải được cá nhân hóa.

Hiểu được mối liên hệ giữa não bộ và cơ thể là chìa khóa để thiết kế các chiến lược nhắm vào nguyên nhân gốc rễ, chứ không chỉ các hành vi bề ngoài. Chúng ta phải chuyển vai trò của mình từ “quản lý hành vi” sang hỗ trợ các hệ thống nền tảng để trẻ có thể phát triển các kỹ năng tự điều chỉnh bền vững.

Hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ của sự rối loạn điều chỉnh

Hầu hết mọi người được dạy rằng con người có năm giác quan. Nhưng trong trị liệu nhi khoa, đặc biệt là chuyên ngành hoạt động trị liệu làm việc với một mạng lưới giác quan phức tạp hơn nhiều. Ngoài năm giác quan truyền thống (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác), còn có một số giác quan “ẩn” đóng vai trò quan trọng trong việc tự điều chỉnh và chức năng hàng ngày1:

  • Cảm thụ bản thể: Nhận thức về vị trí của cơ thể trong không gian, được hướng dẫn bởi các thụ thể trong cơ bắp và khớp.
  • Tín hiệu đầu vào của tiền đình: Thăng bằng, vận động và định hướng không gian, bị ảnh hưởng bởi tai trong.
  • Cảm thụ nội tạng: Cảm giác nội tại như đói, khát, nhịp tim hoặc nhu cầu đi vệ sinh.
  • Cảm thụ nhiệt: Khả năng phát hiện sự thay đổi nhiệt độ.
  • Cảm thụ đau: Khả năng phát hiện đau, áp lực (sự đè ép) hoặc các kích thích có khả năng gây hại.

Các hệ thống này hoạt động cùng nhau liên tục, thường ở mức độ không ý thức. Khi chúng phản ứng kém (phản ứng dưới mức) hoặc phản ứng quá mức (phản ứng thái quá), trẻ có thể biểu hiện các hành vi như nổi cơn thịnh nộ, thu mình hoặc tìm kiếm cảm giác mạnh.

Những kiểu hành vi này không phải ngẫu nhiên—chúng có liên quan đến thần kinh. Ví dụ, một đứa trẻ quá nhạy cảm với âm thanh có thể bịt tai và rút lui khi lớp học ồn ào, trong khi một đứa trẻ khác có nhận thức về cảm thụ bản thể kém có thể tìm kiếm áp lực mạnh thông qua những cái ôm hoặc đẩy vào đồ đạc.

Đó là lý do tại sao cách tiếp cận đa giác quan là cơ sở để xem xét cách các giác quan chồng chéo, ảnh hưởng lẫn nhau và kết nối với các hệ thống điều hòa của não bộ. Khi chúng ta hiểu được những mối quan hệ đó, chúng ta có thể thiết kế các biện pháp can thiệp thực sự phù hợp với hồ sơ giác quan độc đáo của trẻ ở cấp độ thần kinh, thay vì chỉ theo đuổi các hành vi bề ngoài.

Những con đường tự điều chỉnh tiềm ẩn

Ẩn sâu bên dưới mỗi hành vi là một mạng lưới các đường cao tốc thần kinh, nơi thông tin cảm giác truyền đi với tốc độ đáng kinh ngạc giữa cơ thể và não bộ. Một ví dụ là bó gai – đồi thị (spinothalamic tract), mang tín hiệu đau và nhiệt độ hướng lên trên để được xử lý. Nhưng những con đường này không hoạt động riêng lẻ. Chúng giao nhau với các trung tâm cảm xúc như hệ viền. có nghĩa là một kích thích có thể gây ra phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy trước khi trẻ thậm chí nhận thức được điều gì đang xảy ra.3

Đối với một số trẻ em, những con đường này phản ứng cách bất thường. Một đứa trẻ đập đầu hoặc cắn tay có thể không phải là “hành động bộc phát”, mà thay vào đó là bản năng kích hoạt hệ thần kinh để tự điều chỉnh. Điều cần rút ra là: chúng ta có thể kích hoạt những con đường này theo những cách vừa an toàn vừa có tác dụng trị liệu, cung cấp cho hệ thần kinh những gì nó cần mà không nuôi dưỡng các mô hình có hại.

Một trong những con đường có ảnh hưởng nhất là dây thần kinh phế vị. Trải dài từ thân não đến hầu hết mọi cơ quan, nó hoạt động như một đường dẫn trực tiếp giữa tâm trí và cơ thể, chuyển hệ thần kinh từ chế độ phản ứng “chiến đấu hay bỏ chạy” sang chế độ “nghỉ ngơi và tiêu hóa”.3 Nhiều trẻ em kích hoạt nó một cách bản năng thông qua việc ngân nga, đung đưa theo nhịp điệu, lăn lộn ở các tư thế đảo ngược hoặc áp mặt vào một bề mặt mát lạnh, mà không nhận ra rằng chúng đang tự làm dịu bản thân.

Hành vi là cách bộ não phát thông tin (Behavior as the brain’s language)

Khi chúng ta hiểu được những con đường thần kinh ẩn giấu này, hành vi bắt đầu trông giống như sự giao tiếp hơn là sự chống đối. Thay vì phản ứng với những gì chúng ta thấy trên bề mặt, chúng ta có thể đáp lại những gì hệ thần kinh đang cố gắng nói và lựa chọn các chiến lược đáp ứng nhu cầu tiềm ẩn đó.

Ví dụ trong thực tế:

  • Tự kỷ: các hành vi tự kích thích (như vỗ tay hoặc lắc lư) có thể là một nỗ lực để sắp xếp các thông tin giác quan bị quá tải.
  • ADHD: chuyển động liên tục hoặc bồn chồn có thể là một cách để đạt đến ngưỡng giác quan cần thiết cho sự tập trung.
  • Sang chấn: sự cảnh giác cao độ hoặc tê liệt cảm xúc có thể là cách hệ thần kinh tự bảo vệ mình.

Trạng thái của trẻ ảnh hưởng đến trạng thái của chúng ta, và trạng thái của chúng ta ảnh hưởng đến trạng thái của trẻ. Đây là sự điều chỉnh tương hỗ có tính hai chiều. Nếu chúng ta bước vào một buổi trị liệu với cảm giác vội vã hoặc căng thẳng, sự rối loạn điều chỉnh của trẻ có thể trở nên trầm trọng hơn. Nhưng khi chúng ta hướng dẫn bằng hơi thở an tĩnh, tư thế có chủ đích và giọng điệu điềm tĩnh, chúng ta không chỉ giúp trẻ điều chỉnh cảm xúc trong khoảnh khắc đó mà còn làm gương cho trẻ những kỹ năng cần thiết để tự điều chỉnh cảm xúc của chính mình.

Các chiến lược tự điều chỉnh bền vững

Các chiến lược tự điều chỉnh hiệu quả nhất hoạt động phối hợp theo hệ thần kinh, chứ không phải chống lại nó.

Bằng cách nhắm mục tiêu vào các đường dẫn truyền thần kinh cụ thể, các kỹ thuật này giúp trẻ tự điều chỉnh ngay lập tức, đồng thời xây dựng các kết nối mạnh mẽ hơn trong não bộ, và sự thích ứng tốt hơn theo thời gian.

  1. Hít thở theo hình quả đồi và thung lũng (Hills and valleys breathing)

Một bài tập hít thở trực quan hướng dẫn trẻ hít vào và thở ra theo hình ngôi sao. Nhịp thở đều đặn, có quy luật giúp hỗ trợ điều chỉnh hệ thần kinh tự chủ và cải thiện sự tập trung.

  1. Thổi kèn (Trumpet breathing)

Một hoạt động thổi có lực cản mô phỏng hiệu ứng Valsalva, kích thích các đường dẫn thần kinh phế vị và khuyến khích chuyển từ trạng thái phản ứng “chiến đấu hay bỏ chạy” sang trạng thái thư giãn, nghỉ ngơi và tiêu hóa của hệ thần kinh phó giao cảm.

  1. Mát-xa quanh tai

Kích thích nhẹ nhàng vành tai ngoài để kích hoạt nhánh tai của dây thần kinh phế vị. Đặc biệt có lợi cho trẻ nhỏ, kích thích xúc giác này có thể nhanh chóng hỗ trợ điều hòa làm dịu (downregulation)

  1. Rà soát môi trường (Environmental scanning)

Sử dụng phương pháp Điều tra cảm giác theo ngữ cảnh (CSI – Contextual Sensory Investigation) để xác định và điều chỉnh các tác nhân kích thích trong môi trường xung quanh như ánh sáng mạnh, trang trí tường quá nhiều hoặc mùi mạnh có thể khiến hệ thần kinh bị rối loạn.

Những phương pháp này không chỉ đơn thuần là “kỹ thuật làm dịu”. Chúng là những can thiệp có mục tiêu, dựa trên bằng chứng, được thiết kế để khai thác tính mềm dẻo của hệ thần kinh, giúp trẻ phát triển các kỹ năng tự điều chỉnh bền vững, linh hoạt, hỗ trợ việc học tập, kết nối và tính độc lập.

Từ điều chỉnh tương hỗ đến thay đổi bền vững

Khả năng phát triển của não bộ là phi thường. Như câu nói, “Các nơ-ron hoạt động cùng nhau sẽ kết nối với nhau” (Neurons that fire together, wire together ). Khi chúng ta liên tục kết hợp sự an toàn, kết nối và các trải nghiệm giác quan có tính hỗ trợ, chúng ta giúp trẻ củng cố các đường dẫn truyền thần kinh mới, dần dần thay thế các mô hình rối loạn bằng các mô hình thích ứng hơn.

Trên thực tế, điều này có thể bao gồm các bài tập thở có cấu trúc để ổn định hệ thần kinh tự chủ, chuyển động nhịp nhàng kích hoạt hệ thống tiền đình và cảm thụ bản thể, các hoạt động giác quan có mục tiêu đáp ứng ngưỡng riêng của trẻ, hoặc điều chỉnh môi trường để giảm các tác nhân gây kích thích trước khi chúng gây quá tải.

Không có hai đứa trẻ nào cần sự kết hợp giống hệt nhau, nhưng các kế hoạch hiệu quả nhất đều có một điểm chung: dựa trên sự hiểu biết về hệ thống giác quan, đường dẫn thần kinh và mối liên hệ giữa não bộ và cơ thể.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Fernandez-Prieto, M., Moreira, C., Cruz, S., Campos, V., Martínez-Regueiro, R., Taboada, M., Carracedo, A., & Sampaio, A. (2021). Executive Functioning: A Mediator Between Sensory Processing and Behaviour in Autism Spectrum Disorder. Journal of autism and developmental disorders, 51(6), 2091–2103. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/32915356/
  2. Panagiotidi, M., Overton, P. G., & Stafford, T. (2020). The relationship between sensory processing sensitivity and attention deficit hyperactivity disorder traits: A spectrum approach. Psychiatry research, 293, 113477. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/33198048/
  3. Koban, L., Gianaros, P.J., Kober, H. et al. The self in context: brain systems linking mental and physical health. Nat Rev Neurosci 22, 309–322 (2021). https://www.nature.com/articles/s41583-021-00446-8

Tin Liên Quan