Hướng dẫn của AHA về quản lý đột quị do nhồi máu giai đoạn cấp_2026

“Hướng dẫn năm 2026 về quản lý sớm bệnh nhân đột quỵ do nhồi máu cấp tính” thay thế phiên bản 2018 và 2019 dựa trên những bằng chứng mới nhất. Hướng dẫn này hướng đến khuyến nghị toàn diện, cập nhật và dựa trên bằng chứng, tư vấn về quản lý trong các giai đoạn từ đánh giá trước khi nhập viện đến điều trị cấp tính và quản lý sớm các biến chứng trong bệnh viện cũng như khởi xướng các biện pháp phòng ngừa thứ phát sớm.

Hình: Hành trình của bệnh nhân đột quỵ nhồi máu cấp. Các giai đoạn chăm sóc, các bước quản lý chính và phương pháp điều trị được nhấn mạnh để đảm bảo kết quả chức năng tối ưu nhất. AIS=acute ischemic stroke,  EMS= emergency medical services; EVT =endovascular thrombectomy; MSU =mobile stroke unit.

Hình: ASPECTS: Alberta Stroke Program Early CT Score.

Hướng dẫn này trình bày những bằng chứng cập nhật và toàn diện nhất hiện có trong chăm sóc bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính (AIS). Các cập nhật chính bao gồm việc kết hợp các bằng chứng mới liên quan đến lựa chọn và tiêu chí đủ điều kiện sử dụng thuốc tiêu sợi huyết, xác định tiêu chí đủ điều kiện cho can thiệp nội mạch lấy huyết khối, và quản lý tăng đường huyết và khó nuốt; xem xét tập trung vào nhóm bệnh nhi; và sửa đổi cách tiếp cận đối với các chống chỉ định của thuốc tiêu sợi huyết. Mặc dù hướng dẫn này phản ánh những tiến bộ đáng kể, nhưng nó cũng nêu bật những khoảng trống trong kiến ​​thức và nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về nghiên cứu liên tục để tiếp tục hoàn thiện và cải thiện các chiến lược điều trị.

Hình 5. Minh họa sơ đồ hoạt động của đơn vị điều trị nội trú chuyên sâu

Phần 5.2 Khuyến cáo về rối loạn nuốt: vai trò của tầm soát, vệ sinh miệng và kích thích điện vùng hầu (PES)

Phục hồi chức năng nội trú sau đột quỵ nhồi máu cấp tính (đặc biệt khi bắt đầu trong vòng 3 ngày sau khi nhập viện) đã được chứng minh là cải thiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Nhiều hướng dẫn điều trị ủng hộ đánh giá đa ngành ở giai đoạn nội trú để xác định mức độ phục hồi chức năng phù hợp sau đột quỵ, và việc tuân thủ sớm các hướng dẫn này có liên quan đến sự phục hồi chức năng tốt hơn. Tuy nhiên, việc vận động quá sớm (<24 giờ sau khi đột quỵ) chưa được chứng minh là mang lại lợi ích về chức năng, và liều cao lại dẫn đến kết quả xấu hơn trong 1 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng.

Khoảng trống kiến ​​thức và hướng nghiên cứu trong tương lai                                      (Knowledge Gaps and Future Research)

• Mặc dù khó nghiên cứu, liều lượng, tần suất và thời điểm tối ưu để bắt đầu phục hồi chức năng sau đột quỵ tại bệnh viện vẫn chưa rõ ràng và cần được nghiên cứu thêm. Dữ liệu còn hạn chế về các phương pháp tiêu chuẩn hóa để đánh giá nhu cầu cá nhân hóa dựa trên mức độ nghiêm trọng của đột quỵ và mức độ chức năng trong môi trường nội trú.

• Sử dụng các thiết bị công nghệ để người bệnh mang/đeo trên người, bao gồm gia tốc kế, thực tế ảo, thiết bị theo dõi hoạt động và cảm biến áp suất (accelerometers, virtual reality, activity monitors, and pressure sensors) kết hợp với machine learning có thể giúp bệnh nhân và nhà lâm sàng tối ưu hóa các chuyển động và tinh chỉnh việc phân loại mức độ trị liệu phù hợp sau tình trạng đột quỵ gây ra khuyết tật.

• Kết quả nghiên cứu về phục hồi chức năng đột quỵ tại bệnh viện chủ yếu tập trung vào phục hồi vận động, kết quả chức năng và tử vong. Cần xem xét những cách đo lường kết quả khác ảnh hưởng đến sự phụ thuộc và tàn tật, bao gồm nhận thức, giao tiếp và chất lượng cuộc sống.

Bài toàn văn xin xem tại:
2026 Guideline for the Early Management of Patients With Acute Ischemic Stroke: A Guideline From the American Heart Association/American Stroke Association

Tham khảo thêm: 2016 Guidelines for Adult Stroke Rehabilitation and Recovery: A Guideline for Healthcare Professionals From the American Heart Association/American Stroke Association

Tin Liên Quan