Năm 2025, Hiệp hội Sinh lý học Thể dục Canada (Canadian Society for Exercise Physiology – CSEP) đã công bố hướng dẫn về hoạt động thể chất trong năm đầu tiên sau sinh. Bản tóm tắt hướng dẫn ngắn gọn của Medscape này cung cấp các khuyến nghị dựa trên bằng chứng cho các chuyên gia y tế, chuyên gia thể dục và phụ nữ sau sinh nhằm tối ưu hóa sức khỏe suốt đời thông qua hoạt động thể chất, cùng với việc tham khảo các hướng dẫn quan trọng khác về chủ đề này.
Những thay đổi về tâm lý và sinh lý xảy ra trong những tuần và tháng sau khi sinh, và những thay đổi này có thể diễn ra đột ngột. Nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, tăng cân, bệnh tim mạch, trầm cảm và rối loạn giấc ngủ cao hơn có liên quan đến giai đoạn sau sinh — đặc biệt nếu người đó đã gặp biến chứng trong thai kỳ — tất cả đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe ngắn hạn và dài hạn của cả mẹ và bé. Việc xác định những người có nguy cơ cao mắc các bệnh mãn tính trong tương lai là rất quan trọng để cải thiện sức khỏe lâu dài, và giai đoạn sau sinh mang lại cơ hội duy nhất để làm điều này. Giai đoạn sau sinh cũng đặt ra những rào cản riêng đối với việc tham gia hoạt động thể chất, chẳng hạn như rối loạn chức năng sàn chậu, cho con bú, các vấn đề sức khỏe tâm thần, chăm sóc trẻ sơ sinh và phương thức sinh nở. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải xem xét tác động của những rào cản này đối với việc thực hiện các khuyến nghị này trong giai đoạn này. Thời gian tham gia MVPA sẽ khác nhau đáng kể; do đó, nên có một quá trình tiến triển dần dần, cá nhân hóa dựa trên các triệu chứng.
Hướng dẫn này dành cho những người sau sinh không có chống chỉ định nào ngăn cản việc tham gia hoạt động thể chất cường độ trung bình-cao (MVPA = moderate-intensity to vigorous-intensity physical activity) sau sinh, và phù hợp với những người mới sinh bất kể tình trạng khiếm khuyết, tình trạng cho con bú, tình trạng kinh tế xã hội hoặc nền văn hóa.
Những điểm chính cần lưu ý từ hướng dẫn:
- Đánh giá các yếu tố có thể khiến hoạt động thể chất cường độ trung bình đến cao (MVPA) không phù hợp trong giai đoạn sau sinh bằng cách sử dụng bảng câu hỏi tự điền “Get Active Questionnaire for Postpartum” (Bảng câu hỏi khuyến khích hoạt động thể chất sau sinh).
- Khuyên những người sau sinh có chống chỉ định với hoạt động thể chất nên tìm kiếm tư vấn y tế về việc bắt đầu hoặc tiếp tục MVPA sau khi sinh.
- Khuyến nghị những người sau sinh không có chống chỉ định nên tăng dần cường độ hoạt động MVPA lên ít nhất 120 phút, trải đều trong ≥4 ngày mỗi tuần, kết hợp nhiều hoạt động aerobic và rèn luyện sức mạnh.
- Khuyến khích bắt đầu hoặc quay lại MVPA trong 12 tuần đầu sau khi sinh để hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
- Đề xuất vận động sớm với các hoạt động cường độ nhẹ, sau đó chuyển sang MVPA khi vết mổ hoặc vết rách tầng sinh môn đã lành và lượng máu chảy ra không tăng lên khi hoạt động.
- Đảm bảo dinh dưỡng và nước đầy đủ để giúp ngăn ngừa tình trạng thiếu năng lượng.
- Đề xuất cho con bú hoặc vắt sữa trước các buổi tập thể dục để giảm trọng lượng vú và cải thiện sự thoải mái trong khi hoạt động thể chất.
- Khuyến nghị áp dụng thói quen vệ sinh giấc ngủ lành mạnh để hỗ trợ sức khỏe tinh thần của bà mẹ.
- Đề xuất hạn chế thời gian ngồi yên ít hơn 8 giờ. Hàng ngày, bao gồm không quá 3 giờ sử dụng thiết bị điện tử cho mục đích giải trí, và nên hạn chế ngồi lâu khi có thể.
- Khuyến nghị tập luyện cơ sàn chậu (PFMT) hàng ngày để giảm nguy cơ tiểu không tự chủ và phục hồi chức năng cơ sàn chậu.
Sàng lọc và Đánh giá
- Sử dụng Bảng câu hỏi Tự điền (Get Active Questionnaire for Postpartum) để sàng lọc các chống chỉ định tiềm ẩn sau sinh đối với MVPA, và sàng lọc lại nếu tình trạng sức khỏe của bệnh nhân thay đổi. Bảng câu hỏi này giúp xác định những người nên tham khảo ý kiến chuyên gia y tế trước khi bắt đầu hoặc tiếp tục MVPA trong năm đầu tiên sau khi sinh. Đây là công cụ được thiết kế để trao quyền cho những người sau sinh tự chịu trách nhiệm về sức khỏe và hạnh phúc sau sinh của họ.
- Sàng lọc rối loạn chức năng sàn chậu và giới thiệu đến chuyên gia sức khỏe sàn chậu khi cần thiết.
Các yếu tố rào cản chính cho vận động thể chất mức trung bình-cao cần được đánh giá:
- tình trạng sức khỏe tâm thần (bao gồm rối loạn ăn uống)
- đau cơ xương khớp
- tình trạng cho con bú
- rách tầng sinh môn và vết mổ
- REDs (relative energy deficiency in sport)
- chất lượng giấc ngủ
- sợ vận động hoặc chấn thương (sợ vận động)
- chức năng sàn chậu và thành bụng
- sự sẵn có của các hỗ trợ xã hội/ cảm xúc
Chống chỉ định đối với hoạt động thể chất cường độ trung bình đến cao (MVPA)
Trong hầu hết các trường hợp, MVPA có thể được tiến hành, nhưng có thể cần điều chỉnh cho đến khi tình trạng bệnh hoặc triệu chứng được giải quyết. Đối với phụ nữ sau sinh có khả năng chống chỉ định với hoạt động thể chất thì cần tham khảo ý kiến bác sĩ về việc bắt đầu hoặc tiếp tục MVPA sau khi sinh.
Hãy lưu ý các chống chỉ định tương đối sau đây đối với MVPA trong năm đầu tiên sau khi sinh, có thể cần tham khảo ý kiến bác sĩ thêm:
- chóng mặt hoặc choáng váng trong khi thực hiện MVPA
- đau bụng dữ dội
- sinh mổ với các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn khi thực hiện MVPA (ví dụ: đau vết mổ)
- huyết áp cao không ổn định (>140/90 mmHg huyết áp tâm thu/tâm trương)
- bệnh thận
- rối loạn ăn uống hoặc suy dinh dưỡng
- bệnh cơ tim sau sinh
- gãy xương hoặc các chấn thương cơ xương khớp nghiêm trọng khác
- chảy máu âm đạo không liên quan đến kinh nguyệt
- mất ổn định huyết động
- nhiễm trùng toàn thân cấp tính kèm theo sốt, đau nhức cơ thể hoặc sưng hạch bạch huyết
- đau hoặc sưng bắp chân cho thấy huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)
- khó thở khi nghỉ ngơi mà không được giải quyết bằng thuốc
- mệt mỏi quá mức cho thấy thiếu máu hoặc tình trạng thiếu năng lượng (ví dụ: hội chứng RED)
- khởi phát đau ngực, khó chịu và các triệu chứng giống đau thắt ngực khác khi gắng sức
- mất ý thức vì bất kỳ lý do nào
- các triệu chứng thần kinh (ví dụ: mất điều hòa vận động hoặc yếu cơ ảnh hưởng đến thăng bằng)
- các triệu chứng mới của đột quỵ hoặc bệnh tim
- các tình trạng bệnh lý hoặc thể chất khác có thể ảnh hưởng đến khả năng hoạt động thể chất
Nếu bệnh nhân bị mệt mỏi quá mức sau khi hoạt động thể chất cường độ trung bình đến cao (MVPA), hãy đánh giá khả năng thiếu máu và/hoặc điều tra lượng năng lượng nạp vào và nhu cầu để xác định nguyên nhân gây thiếu năng lượng
Tránh quay lại MVPA quá nhanh, đặc biệt nếu bệnh nhân đang bị đau cơ xương khớp, đau vết mổ, chảy máu âm đạo nhiều, rối loạn chức năng sàn chậu hoặc các vấn đề về sức khỏe tâm thần.
Thay đổi lối sống
Tập thể dục
- Khuyến nghị tất cả phụ nữ sau sinh không có chống chỉ định nên vận động thể chất để đạt được những lợi ích có ý nghĩa lâm sàng, chẳng hạn như ngăn ngừa và giảm các triệu chứng trầm cảm.
- Khuyến khích bắt đầu hoặc quay lại hoạt động thể chất cường độ trung bình đến cao (MVPA) trong 12 tuần đầu sau sinh để hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
- Khuyến nghị người bệnh nên thực hiện một lộ trình cá nhân hóa và dần dần cho đến khi đạt được tối thiểu 120 phút MVPA — có thể bao gồm đi bộ nhanh hoặc đạp xe, và cũng nên kết hợp nhiều bài tập aerobic và các hoạt động rèn luyện sức mạnh — trải đều trong ≥4 ngày mỗi tuần.
- Đề nghị bắt đầu vận động sớm với các hoạt động thể chất cường độ nhẹ, chẳng hạn như đi bộ nhẹ nhàng hoặc tập cơ sàn chậu (PFMT), và chuyển sang MVPA khi vết mổ hoặc vết rách tầng sinh môn đã lành đủ và chảy máu âm đạo không tăng lên khi thực hiện MVPA.
- Đảm bảo lượng calo và nước đầy đủ (hiểu rằng nhu cầu sẽ cao hơn trong thời kỳ cho con bú) để ngăn ngừa tình trạng thiếu năng lượng, có thể dẫn đến phục hồi kém, giảm sức khỏe xương, vô kinh, rối loạn giấc ngủ và mệt mỏi.
- Kích thước ngực sẽ thay đổi trong thời gian này nên cần chọn áo ngực có độ nâng đỡ tốt để giảm thiểu sự di chuyển trong khi tập thể dục. Nên tránh áo ngực bó sát hoặc bó chặt để đảm bảo nguồn sữa mẹ không bị ảnh hưởng.
- Khuyến khích cho con bú hoặc vắt sữa trước khi tập thể dục để giảm trọng lượng và chuyển động của ngực, đồng thời cải thiện sự thoải mái trong khi hoạt động thể chất.
Nếu sinh thường, có thể bắt đầu tập thể dục nhẹ nhàng ngay khi cảm thấy khỏe (bao gồm đi bộ, bài tập dãn cơ nhẹ nhàng và các bài tập sàn chậu và bụng). Nên chờ khoảng 6 tuần sau sinh trước khi bắt đầu bất kỳ bài tập cường độ cao nào, như aerobic hoặc chạy bộ. Cơ lưng dưới và cơ bụng của bạn có thể yếu hơn so với trước đây, và dây chằng và khớp của bạn cũng mềm dẻo và linh hoạt hơn trong vài tháng sau khi sinh, vì vậy có nguy cơ chấn thương cao hơn. Vì kích thước lưng và cúp ngực có thể đã thay đổi, nên đo và chọn áo ngực phù hợp thay vì dựa vào kích thước trước sinh. Hãy lắng nghe cơ thể của bạn; điều chỉnh nhịp độ và đảm bảo rằng bạn cũng được nghỉ ngơi đầy đủ.
Vui lòng tham khảo hướng dẫn đầy đủ của CSEP để biết tất cả các khuyến nghị, lý do và thông tin cơ bản.
Một số nguồn tài liệu hữu ích liên quan đến chăm sóc sau sinh:
For Healthcare Professionals
- NICE—NG194, Postnatal care
- NICE—NG210, Pelvic floor dysfunction: prevention and non-surgical management
- ACOG—Physical activity and exercise during pregnancy and the postpartum period
For Patients
- NHS England—Keeping fit and healthy with a baby
- NHS England—Your post-pregnancy body
- RCOG—Your pelvic floor
- RCOG—Pelvic floor health
- ACOG—Exercise after pregnancy
- POGP—Fit for the future: essential advice and exercises following childbirth
ACOG=American College of Obstetricians and Gynecologists; NICE=National Institute for Health and Care Excellence; NG=NICE Guideline; POGP=Pelvic Obstetric & Gynaecological Physiotherapy; RCOG=Royal College of Obstetricians and Gynaecologists
Nguồn: Physical Activity, Sedentary Behaviour and Sleep Throughout the First Year Postpartum